Xe tải Linker T4.5-3.5

  • Xe tải Linker T4.5-3.5
  • Xe tải Linker T4.5-3.5
  • Xe tải Linker T4.5-3.5
Giá bán: Liên hệ báo giá

Linker T4.5-3.5 – xe tải trung hoàn toàn mới, sở hữu tải trọng 1.99 tấn, thùng dài 3.5 m, thể tích 11.34 m³, đáp ứng linh hoạt nhu cầu vận chuyển hàng hóa trong đô thị và liên tỉnh. Động cơ mạnh mẽ, tiết kiệm nhiên liệu, giúp giảm chi phí khai thác và gia tăng hiệu quả đầu tư.

Thiết kế mạnh mẽ, đậm dấu ấn thương hiệu

Linker T4.5-3.5 sở hữu thiết kế hiện đại, cân đối, tối ưu khí động học. Mặt ca lăng nổi bật với họa tiết vát cạnh chữ "T" đặc trưng thương hiệu THACO. Cụm đèn Halogen Projector cho hiệu suất chiếu sáng cao. Gương chiếu hậu tầm quan sát rộng, đảm bảo an toàn tối đa

Mặt ga-lăng cấu trúc hình thoi liền mạch tạo hiệu ứng chuyển động tinh tế khi tương tác với ánh sáng. Họa tiết chữ “T” vát cạnh mạnh mẽ, nhận diện đặc trưng thương hiệu THACO.

Mặt hông thiết kế hài hòa, tối ưu hình dáng khí động học, phù hợp di chuyển trong đô thị.

 

Khoang lái rộng rãi, tiện nghi

Khoang lái rộng rãi, cụm điều khiển bố trí khoa học cùng nhiều tiện ích hiện đại mang lại sự thuận tiện, thoải mái cho người lái: ghế bọc simili êm ái, màn hình giải trí AVN 7 inch, điều hòa hai chiều, chìa khóa điều khiển từ xa, cổng sạc và giá đỡ điện thoại tiện lợi.

Ghế lái vật liệu simily chống thấm nước, chống bám bẩn - dễ dàng vệ sinh.

 

Đa dạng thùng xe, đáp ứng mọi nhu cầu

Linker T4.5-3.5 cung cấp đa dạng lựa chọn thùng xe, từ thùng tiêu chuẩn đến thùng chuyên dụng thiết kế theo nhu cầu riêng, đáp ứng linh hoạt từng yêu cầu chuyên chở.

THÙNG KÍN

THÙNG LỬNG

THÙNG MUI BẠT

 

Khung gầm cứng vững, nâng cao an toàn

Chassi: Sử dụng thép cường độ cao, hấp thụ xung lực tốt, nâng cao độ an toàn bảo vệ cho người ngồi trong cabin. Toàn bộ chassis sơn tĩnh điện chống gỉ sét và nâng cao độ bền trong suốt quá trình khai thác

Động cơ mạnh mẽ, bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu

Động cơ YUNNEI DEV D19TCIE3 công suất 116PS – 285 N.m, xe vận hành mạnh mẽ, leo dốc khỏe và tiết kiệm nhiên liệu.

Hộp số XINGRUI LC5T28 (5 tiến, 1 lùi) cho thao tác sang số êm ái, kết hợp cổng trích công suất (PTO) sẵn sàng đáp ứng nhu cầu đóng xe chuyên dụng.

Cầu trước dạng dầm rời → tăng khả năng bám đường, êm dịu và hạ thấp trọng tâm xe

Cầu sau dạng dầm thép hàn → khả năng chịu tải cao.

Thông số kỹ thuật

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể (DxRxC) 5.440 x 1.800 x 2.030 mm
Kích thước lọt lòng thùng (DxRxC) 3.500 x 1.820 x 1.780 mm (mui bạt)
Chiều dài cơ sở 2.800 mm
Vết bánh xe trước/sau 1.487/1.358 mm

 

KHỐI LƯỢNG

Khối lượng bản thân 1.600 kg
Khối lượng chở cho phép 1.990 kg
Khối lượng toàn bộ 4.395 kg
Số chỗ ngồi 03

 

ĐỘNG CƠ

Tên động cơ YUNNEI D19TCIE3
Loại động cơ Diesel, 04 kỳ, 04 xilanh thẳng hàng
Dung tích xi lanh 1.910 cc
Công suất cực đại/ tốc độ quay 116 / 3.600 Ps/(vòng/phút)
Mô men xoắn/ tốc độ quay 285 / 1.600-2.600 N.m/(vòng/phút)

 

TRUYỀN ĐỘNG

Hộp số XINGRUI LC5T28

 

HỆ THỐNG PHANH

Hệ thống phanh Đĩa/tang trống, dẫn động thủy lực, trợ lực chân không, có ABS + EBD

 

HỆ THỐNG LÁI

Hệ thống lái Thanh răng - bánh răng, trợ lực thủy lực

 

HỆ THỐNG TREO

Trước Độc lập, Thanh xoắn, thanh cân bằng
Sau Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn thủy lực

 

LỐP XE

Trước/ Sau 185R14

 

ĐẶC TÍNH

Khả năng leo dốc 32,77
Bán kính quay vòng nhỏ nhất 5,65
Tốc độ tối đa 108
Dung tích thùng nhiên liệu 70